Nhảy đến nội dung chính

鼻亭山

bí tíng shān
Từ ba chữTrung tính水经注

位于湖南道县的山,相传与鼻亭神有关。

3 chữSố chữ Từ ba chữXuất xứ 湘水Triều đại data.dynasty.northern_weiSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.专名
Cách dùng
历史地理名称
Tiếng Anh
A mountain in Dao County, Hunan, associated with the Biting God.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古山名,位于今湖南道县。
    Ví dụ:《水经注·湘水》:鼻亭山在道县西。

Xuất xứ và điển cố

鼻亭山在道县西……

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 4 từ ngữ liên quan