斗蛩dòu qióngTừ hai chữTrung tính斗蟋蟀,一种古老的娱乐活动。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng常用于描写古代民间游戏或宫廷娱乐。Tiếng AnhCricket fighting, an ancient pastime.