Nhảy đến nội dung chính

斗蛩

dòu qióng
Từ hai chữTrung tính

斗蟋蟀,一种古老的娱乐活动。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
常用于描写古代民间游戏或宫廷娱乐。
Tiếng Anh
Cricket fighting, an ancient pastime.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 斗蟋蟀。
    Ví dụ:秋夜,孩童常在墙根斗蛩。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan