党塾
Từ hai chữTrung tính礼记
古代乡学,即地方学校。出自《礼记·学记》中“党有庠”的概念。
2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 《礼记·学记》Triều đại Chiến QuốcSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 古汉语,多见于经典文献。
- Tiếng Anh
- An ancient local school, typically established in a rural district.