Nhảy đến nội dung chính

党塾

dǎng shú
Từ hai chữTrung tính礼记

古代乡学,即地方学校。出自《礼记·学记》中“党有庠”的概念。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 《礼记·学记》Triều đại Chiến QuốcSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古汉语,多见于经典文献。
Tiếng Anh
An ancient local school, typically established in a rural district.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代乡学,泛指地方学校。
    Ví dụ:党塾之制,兴于三代。

Xuất xứ và điển cố

古之教者,家有塾,党有庠,术有序,国有学。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 早晨向父母问安,是“晨昏定省”的组成部分。

    Từ hai chữ
  • 古代丧礼中撤去琴瑟,以示哀戚。

    Từ hai chữ
  • 撤去席位;旧指丧事中撤去祭席或坐席,后也指离世、死亡

    Từ hai chữ
  • 古代丧礼中,撤去临时供奉的重(死者木主)

    Từ hai chữ
  • 牵引系在箭上的丝绳;泛指射箭或控制猎物。

    Từ hai chữ
  • 地方最高长官,古代指州牧或诸侯。

    Từ hai chữ
  • 凿取冰块。古代冬季凿冰储藏,以备夏用。

    Từ hai chữ