辩知
Từ hai chữTrung tính
通“辨知”,指辨别知晓;也指辩才与智慧。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多出现于古代哲学、辩论文献。
- Tiếng Anh
- To discern and know; also refers to eloquence and wisdom.
通“辨知”,指辨别知晓;也指辩才与智慧。