Nhảy đến nội dung chính

黑煞

hēi shà
Từ hai chữNghĩa xấu

民间信仰中主凶祸的恶神,常带来灾厄。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
民俗用语,多见于口语和传说。
Tiếng Anh
A malevolent deity in folk belief that brings disasters and misfortunes.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 民间传说中的凶神,主杀伐、灾祸。
    Ví dụ:老一辈常说,遇到黑煞要小心避让。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan