黑煞
Từ hai chữNghĩa xấu
民间信仰中主凶祸的恶神,常带来灾厄。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 民俗用语,多见于口语和传说。
- Tiếng Anh
- A malevolent deity in folk belief that brings disasters and misfortunes.
民间信仰中主凶祸的恶神,常带来灾厄。