Nhảy đến nội dung chính

鹁角

bó jiǎo
Từ hai chữTrung tính

古代儿童的发髻,形状如鹁鸪鸟的角,后也泛指儿童。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古语,形容儿童发型或借指幼年。
Tiếng Anh
A child's hairstyle in ancient China, shaped like the horn of a turtledove; later also refers to children in general.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代儿童的发髻,形状如鹁鸪鸟的角。
    Ví dụ:忆昔鹁角时,嬉戏常相随。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan