Nhảy đến nội dung chính

风飓

fēng jù
Từ hai chữNghĩa xấu

飓风,强烈的风暴,常造成破坏。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.并列
Cách dùng
名词,多用于气象或文学作品
Tiếng Anh
Hurricane or typhoon, a violent storm often causing damage.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 飓风;大风暴
    Ví dụ:海面上风飓骤起,巨浪滔天。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan