Nhảy đến nội dung chính

风绩

fēng jì
Từ hai chữNghĩa tốt

风范和功绩,指人的品行与成就。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
书面语,常用于对人物的褒扬。
Tiếng Anh
Demeanor and achievements; refers to a person's moral character and accomplishments.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 风度与功绩。
    Ví dụ:先生之风绩,山高水长。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan