Nhảy đến nội dung chính

风动

fēng dòng
Từ hai chữTrung tính

风吹动;也指像风一样快速移动或物体受风力作用而运动。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.主谓
Cách dùng
可作谓语、定语,常描述自然现象或机械原理。
Tiếng Anh
Something moved by the wind; or moving swiftly like the wind.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 风吹动;物体因风力而移动。
    Ví dụ:风动幡动,仁者心动。
  2. Nghĩa mở rộng: 形容行动迅速如风。
    Ví dụ:他的剑法风动如电。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan