风动
Từ hai chữTrung tính
风吹动;也指像风一样快速移动或物体受风力作用而运动。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.主谓
- Cách dùng
- 可作谓语、定语,常描述自然现象或机械原理。
- Tiếng Anh
- Something moved by the wind; or moving swiftly like the wind.
风吹动;也指像风一样快速移动或物体受风力作用而运动。