Nhảy đến nội dung chính

隔塞

gé sāi
Từ hai chữNghĩa xấu

阻塞不通;隔阂堵塞

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
可指物理上的堵塞,也可指抽象的心意不通
Tiếng Anh
Obstructed; blocked; (of communication or relationship) hindered

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 阻塞不通;隔阂堵塞
    Ví dụ:河道年久失修,淤积隔塞。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan