隔塞gé sāiTừ hai chữNghĩa xấu阻塞不通;隔阂堵塞LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng可指物理上的堵塞,也可指抽象的心意不通Tiếng AnhObstructed; blocked; (of communication or relationship) hindered