阿姐ā jiěTừ hai chữNghĩa tốt对姐姐的昵称或称呼。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.附加Cách dùng常见于口语或方言Tiếng AnhA term of endearment for one's elder sister.