Nhảy đến nội dung chính

阿姐

ā jiě
Từ hai chữNghĩa tốt

对姐姐的昵称或称呼。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.附加
Cách dùng
常见于口语或方言
Tiếng Anh
A term of endearment for one's elder sister.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 对姐姐的亲切称呼。
    Ví dụ:阿姐,你慢点走。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan