邦极bāng jíTừ hai chữTrung tính国家的最高准则或标准。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng古代哲学或政治用语,强调治国理政的根本法则。Tiếng AnhThe highest principle or standard of a nation.