Nhảy đến nội dung chính

邦极

bāng jí
Từ hai chữTrung tính

国家的最高准则或标准。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古代哲学或政治用语,强调治国理政的根本法则。
Tiếng Anh
The highest principle or standard of a nation.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 国家的最高准则或标准。
    Ví dụ:仁义为邦极,乱世不可废。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan