谨閟jǐn bìTừ hai chữTrung tính谨慎地关闭;也指严密保守。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng古汉语用词,多见于文献。Tiếng AnhTo close carefully; also means to keep strictly secret.