Nhảy đến nội dung chính

谨閟

jǐn bì
Từ hai chữTrung tính

谨慎地关闭;也指严密保守。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古汉语用词,多见于文献。
Tiếng Anh
To close carefully; also means to keep strictly secret.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 谨慎地关闭或秘藏。
    Ví dụ:府库谨閟,非有令不得擅开。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan