编演biān yǎnTừ hai chữNghĩa tốt编写并演出(剧本、节目等)。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng多用于戏剧、文艺活动的创作与演出。Tiếng AnhTo write and perform (a script, show, etc.).