Nhảy đến nội dung chính

结束语

jié shù yǔ
Từ ba chữTrung tính

文章、讲话或节目等结尾时总结性的话语。

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
广泛用于各种正式或非正式的叙述结尾。
Tiếng Anh
Concluding remarks of an article, speech, or program.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 文章、讲话或节目等结尾时总结性的话语。
    Ví dụ:这篇论文的结束语简明扼要地总结了主要观点。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan