结束语jié shù yǔTừ ba chữTrung tính文章、讲话或节目等结尾时总结性的话语。LưuĐọc toChia sẻ3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng广泛用于各种正式或非正式的叙述结尾。Tiếng AnhConcluding remarks of an article, speech, or program.