稠饧chóu tángTừ hai chữTrung tính稠厚的饴糖。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng古汉语用词,指一种糖制品。Tiếng AnhThick malt sugar; thick syrup.