Nhảy đến nội dung chính

稠饧

chóu táng
Từ hai chữTrung tính

稠厚的饴糖。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古汉语用词,指一种糖制品。
Tiếng Anh
Thick malt sugar; thick syrup.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 稠厚的饴糖。
    Ví dụ:市售稠饧,甘甜黏稠。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan