Nhảy đến nội dung chính

瞓穆

fèn mù
Từ hai chữTrung tính

指愤怒与温和两种对立情绪并存或交替的状态。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
生僻词,用于描写复杂情绪
Tiếng Anh
Refers to a state where anger and gentleness coexist or alternate.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 愤怒与温和,形容情绪矛盾
    Ví dụ:他眼神中透着一丝瞓穆,令人难以捉摸。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan