Nhảy đến nội dung chính

白玉京

bái yù jīng
Từ ba chữNghĩa tốt《魏书·释老志》

道教传说中天帝所居的仙都,也指月宫或美好的仙境。

3 chữSố chữ Từ ba chữXuất xứ 《魏书·释老志》Triều đại Nam TriềuSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.专名
Cách dùng
常见于道教典籍、唐诗宋词中。
Tiếng Anh
The immortal capital of the Heavenly Emperor in Taoist mythology, also referring to the Moon Palace or an ideal fairyland.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 传说中天帝居住的仙宫。
    Ví dụ:天上白玉京,十二楼五城。
  2. Nghĩa ẩn dụ: 指代月亮或极美的仙境。
    Ví dụ:举头望白玉京,低头思故乡。

Xuất xứ và điển cố

其山有白玉京,黄金阙,众仙所居。