痎疟
Từ hai chữTrung tính《素问·疟论》
疟疾的统称,中医指以寒战、高热为特征的疾病。
2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 卷十Triều đại Chiến QuốcSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 中医术语,多见于古代医籍。
- Tiếng Anh
- Malaria, a disease characterized by chills and high fever in traditional Chinese medicine.