Nhảy đến nội dung chính

疯儍

fēng shǎ
Từ hai chữNghĩa xấu

形容神志不清、行为失常的样子,也指愚蠢、糊涂。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于口语。
Tiếng Anh
Describing a state of mental confusion and abnormal behavior; also meaning foolish or muddle-headed.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 神志不清、行为失常。
    Ví dụ:他因为发烧变得疯儍了。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan