疯儍
Từ hai chữNghĩa xấu
形容神志不清、行为失常的样子,也指愚蠢、糊涂。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多用于口语。
- Tiếng Anh
- Describing a state of mental confusion and abnormal behavior; also meaning foolish or muddle-headed.