Nhảy đến nội dung chính

浮滠

fú shè
Từ hai chữTrung tính

古代水名,指浮水与滠水;或泛指水流浮动。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Tiếng Anh
Ancient river name, referring to the Fu and She rivers; also refers to flowing water.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代水名;亦指水波流动。
    Ví dụ:浮滠之水,汇入大江。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan