浮滠
Từ hai chữTrung tính
古代水名,指浮水与滠水;或泛指水流浮动。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Tiếng Anh
- Ancient river name, referring to the Fu and She rivers; also refers to flowing water.
古代水名,指浮水与滠水;或泛指水流浮动。