楚籹chǔ nǚTừ hai chữTrung tính楚地女子的妆饰或妆容。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng多见于古代文献,指具有楚地风格的妆扮。Tiếng AnhMakeup or adornments of Chu women.