Nhảy đến nội dung chính

楚籹

chǔ nǚ
Từ hai chữTrung tính

楚地女子的妆饰或妆容。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于古代文献,指具有楚地风格的妆扮。
Tiếng Anh
Makeup or adornments of Chu women.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 楚地女子的妆饰。
    Ví dụ:楚籹浓淡总相宜,一笑倾城复倾国。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan