枸那
Từ hai chữTrung tính
佛教典籍中提到的树木,一说即枸那树,产于热带。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 佛教植物名
- Tiếng Anh
- A tree mentioned in Buddhist scriptures, said to be a tropical tree (possibly Terminalia chebula or similar).