Nhảy đến nội dung chính

枸那

gǒu nà
Từ hai chữTrung tính

佛教典籍中提到的树木,一说即枸那树,产于热带。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
佛教植物名
Tiếng Anh
A tree mentioned in Buddhist scriptures, said to be a tropical tree (possibly Terminalia chebula or similar).

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 佛教典籍中提到的树木,一说即枸那树,产于热带。
    Ví dụ:佛寺植枸那树。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan