Nhảy đến nội dung chính

构奸

gòu jiān
Từ hai chữNghĩa xấu《三国志·魏书·董卓传》

设计奸计,做坏事。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 卷六Triều đại data.dynasty.three_kingdomsSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
书面语,多指阴谋害人。
Tiếng Anh
To devise evil schemes or commit wicked acts.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 设计奸计,做坏事。
    Ví dụ:奸臣构奸,残害忠良。

Xuất xứ và điển cố

卓性残忍,常构奸以害人。