暗恨àn hènTừ hai chữNghĩa xấu隐藏在内心深处的怨恨。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng多用于描述情感,尤其是压抑的情绪。Tiếng AnhHidden resentment or hatred deep in one's heart.