Nhảy đến nội dung chính

暗恨

àn hèn
Từ hai chữNghĩa xấu

隐藏在内心深处的怨恨。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于描述情感,尤其是压抑的情绪。
Tiếng Anh
Hidden resentment or hatred deep in one's heart.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 隐藏在内心深处的怨恨
    Ví dụ:她心中暗恨,却表面平静。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan