Nhảy đến nội dung chính

方侯

fāng hóu
Từ hai chữTrung tính

可能指方形封地的侯爵,或用作姓氏/人名

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Tiếng Anh
Possibly a marquis with square territory, or used as a surname/personal name

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 古代侯爵称号之一
    Ví dụ:古籍中偶见‘方侯’之称,具体指代不详。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan