方亮fāng liàngTừ hai chữNghĩa tốt方正明亮,形容心地公正、光明磊落。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng用于品评人物品德。Tiếng AnhUpright and bright, describing a person with integrity and openness.