Nhảy đến nội dung chính

方亮

fāng liàng
Từ hai chữNghĩa tốt

方正明亮,形容心地公正、光明磊落。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
用于品评人物品德。
Tiếng Anh
Upright and bright, describing a person with integrity and openness.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 方正明亮。
    Ví dụ:心地方亮,处事公正。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan