斗蛙
Từ hai chữTrung tính
争斗的青蛙;也指古代的一种斗蛙游戏。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多见于民俗记载或儿童游戏。
- Tiếng Anh
- Frogs that fight each other; also refers to an ancient game of frog fighting.
争斗的青蛙;也指古代的一种斗蛙游戏。