Nhảy đến nội dung chính

斗蛙

dòu wā
Từ hai chữTrung tính

争斗的青蛙;也指古代的一种斗蛙游戏。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于民俗记载或儿童游戏。
Tiếng Anh
Frogs that fight each other; also refers to an ancient game of frog fighting.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 互相争斗的青蛙。
    Ví dụ:儿童观斗蛙为戏。
  2. Nghĩa mở rộng: 指斗蛙的游戏或比赛。
    Ví dụ:民间有斗蛙之俗。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan