Nhảy đến nội dung chính

斗志

dòu zhì
Từ hai chữNghĩa tốt

战斗的意志,指追求胜利的决心和勇气,常带有积极色彩。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多用于形容人在竞争或困难中的精神状态。
Tiếng Anh
Fighting spirit; the will to fight for victory, often used positively.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 战斗的意志,决心。
    Ví dụ:队员们斗志旺盛,誓夺冠军。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan