斗志
Từ hai chữNghĩa tốt
战斗的意志,指追求胜利的决心和勇气,常带有积极色彩。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多用于形容人在竞争或困难中的精神状态。
- Tiếng Anh
- Fighting spirit; the will to fight for victory, often used positively.