Nhảy đến nội dung chính

斗山

dòu shān
Từ hai chữNghĩa tốt

北斗星和泰山,比喻德高望重、令人景仰的人。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于敬称年高德劭者,如“泰山北斗”。
Tiếng Anh
The Big Dipper and Mount Tai, a metaphor for a person of great virtue and high esteem.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa mở rộng: 比喻在某一领域内极有威望、受人推崇的人物。
    Ví dụ:这位老教授在学界堪称斗山,桃李满天下。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan