斗山
Từ hai chữNghĩa tốt
北斗星和泰山,比喻德高望重、令人景仰的人。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多用于敬称年高德劭者,如“泰山北斗”。
- Tiếng Anh
- The Big Dipper and Mount Tai, a metaphor for a person of great virtue and high esteem.