护结hù jiéTừ hai chữTrung tính保护结扣或接口,防止松散。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng常用于纺织、绳艺或包装。Tiếng AnhProtect a knot or joint to prevent it from coming loose.