Nhảy đến nội dung chính

护结

hù jié
Từ hai chữTrung tính

保护结扣或接口,防止松散。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
常用于纺织、绳艺或包装。
Tiếng Anh
Protect a knot or joint to prevent it from coming loose.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 保护结扣
    Ví dụ:护结处理能延长绳子的使用寿命。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan