打顶
Từ hai chữTrung tính
掐去植物顶尖,抑制其向上生长,促进侧枝发育。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.动宾
- Cách dùng
- 主要用于农业、园艺领域。
- Tiếng Anh
- To top a plant, removing the growing tip to encourage lateral growth.
掐去植物顶尖,抑制其向上生长,促进侧枝发育。