Nhảy đến nội dung chính

打顶

dǎ dǐng
Từ hai chữTrung tính

掐去植物顶尖,抑制其向上生长,促进侧枝发育。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
主要用于农业、园艺领域。
Tiếng Anh
To top a plant, removing the growing tip to encourage lateral growth.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 去除植物的顶端生长点。
    Ví dụ:给棉花打顶可以增加产量。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan