Nhảy đến nội dung chính

户橉

hù lìn
Từ hai chữTrung tính说文解字

门槛,门框下部的横木。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 木部Triều đại Đông HánSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于古代建筑或器物描述
Tiếng Anh
Threshold, the horizontal piece at the bottom of a door frame.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 门槛,门框下部的横木。
    Ví dụ:户橉低矮,需俯首而过。

Xuất xứ và điển cố

橉,户橉也。

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 古代指白色的公牛,也泛指白色的雄性牲畜。

    Từ hai chữ
  • 古代篆书的一种变体,笔画屈曲如虫形,常用于印章或装饰文字。

    Từ hai chữ
  • 同“比法”,比照法律处理。灋为法的古字。

    Từ hai chữ
  • 古代的一种车,或指邴氏所乘之车,多用于典籍中象征礼仪或身份。

    Từ hai chữ
  • 古代传说中的一种毒虫。一说即蝮蛇或一种猿类。

    Từ hai chữ