户橉
Từ hai chữTrung tính说文解字
门槛,门框下部的横木。
2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 木部Triều đại Đông HánSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多见于古代建筑或器物描述
- Tiếng Anh
- Threshold, the horizontal piece at the bottom of a door frame.