Nhảy đến nội dung chính

恶血

è xuè
Từ hai chữNghĩa xấu

中医指体内淤积的、有碍健康的坏血;也指因外伤或疾病产生的瘀血。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
主要用于中医理论和临床。
Tiếng Anh
In traditional Chinese medicine, stagnant or harmful blood that impairs health; also refers to extravasated blood from trauma or illness.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 中医指体内淤积的、有碍健康的坏血;也指因外伤或疾病产生的瘀血。
    Ví dụ:该方剂可活血化瘀,排出恶血,缓解疼痛。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan