恶状è zhuàngTừ hai chữNghĩa xấu指恶劣的情状或凶恶的样子。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.偏正Tiếng AnhA bad state, a vile condition, or a ferocious appearance.