Nhảy đến nội dung chính

恶状

è zhuàng
Từ hai chữNghĩa xấu

指恶劣的情状或凶恶的样子。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Tiếng Anh
A bad state, a vile condition, or a ferocious appearance.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 恶劣的状态或凶恶的样子。
    Ví dụ:他愤怒时满脸恶状,令人不敢接近。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan