姑妈gū māTừ hai chữTrung tính父亲的姐妹LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng commonKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng亲属称谓,常用于口语Tiếng AnhFather's sister (paternal aunt)