Nhảy đến nội dung chính

姑妈

gū mā
Từ hai chữTrung tính

父亲的姐妹

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
亲属称谓,常用于口语
Tiếng Anh
Father's sister (paternal aunt)

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 父亲的姐妹
    Ví dụ:我姑妈对我非常好,经常给我买玩具。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan