Nhảy đến nội dung chính

壁钱

bì qián
Từ hai chữTrung tính

一种蜘蛛,常结网于墙壁角落,也指其巢穴或织出的白色薄膜。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于生物学或方言。
Tiếng Anh
A type of spider that often builds webs in wall corners; also refers to its nest or the white membrane it weaves.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 一种常在墙壁上结网的蜘蛛,又称壁茧。
    Ví dụ:墙角处发现了一只壁钱。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan