Nhảy đến nội dung chính

壁报

bì bào
Từ hai chữTrung tính

机关、团体、学校等内部在墙壁上张贴的报纸或宣传品。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
现代常用,指手工制作的简报。
Tiếng Anh
A wall newspaper or bulletin board poster used in institutions, schools, etc.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 张贴在墙壁上的报纸或宣传品。
    Ví dụ:班级壁报内容丰富,图文并茂。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan