壁报
Từ hai chữTrung tính
机关、团体、学校等内部在墙壁上张贴的报纸或宣传品。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 现代常用,指手工制作的简报。
- Tiếng Anh
- A wall newspaper or bulletin board poster used in institutions, schools, etc.