垂龆chuí tiáoTừ hai chữTrung tính指童年,儿童换牙时期。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.偏正Cách dùng古语,书面语。Tiếng AnhChildhood, the period when children shed their baby teeth.