Nhảy đến nội dung chính

垂龆

chuí tiáo
Từ hai chữTrung tính

指童年,儿童换牙时期。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
古语,书面语。
Tiếng Anh
Childhood, the period when children shed their baby teeth.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 指童年,儿童换牙时期。
    Ví dụ:垂龆之年

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan