Nhảy đến nội dung chính

坎窞

kǎn dàn
Từ hai chữTrung tính周易

坑穴,比喻险境或陷阱。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 坎卦Triều đại Chiến QuốcSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于比喻危险境地,也可指实际坑洞。
Tiếng Anh
Pit or hole, metaphorically referring to a dangerous situation or trap.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 坑穴,地洞。
    Ví dụ:行路不慎,坠于坎窞之中。

Xuất xứ và điển cố

入于坎窞

Phân tích chữ và từ

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan
  • 出自《周易》,指用大数进行推演,后借指天地演化的大道。

    Từ hai chữ
  • 指《周易》贲卦的卦象,象征文饰与修饰。

    Từ hai chữ
  • 指儿子能干父之事业,纠正父过;后泛指有才干、能担当重任。

    Từ hai chữ
  • 刚健,自强不息。源自《周易》乾卦“天行健,君子以自强不息”。

    Từ hai chữ
  • 易学术语,指八卦六爻中代表财富或财运的爻象。

    Từ hai chữ
  • 原指黄帝、尧、舜垂衣裳而天下治,后形容君主无为而治,天下太平。

    Từ hai chữ