坎窞
Từ hai chữTrung tính周易
坑穴,比喻险境或陷阱。
2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 坎卦Triều đại Chiến QuốcSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.联合
- Cách dùng
- 多用于比喻危险境地,也可指实际坑洞。
- Tiếng Anh
- Pit or hole, metaphorically referring to a dangerous situation or trap.