Nhảy đến nội dung chính

合煞

hé shà
Từ hai chữTrung tính

同“合杀”,结束、收束。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.动宾
Cách dùng
多为方言或古语用法,较为罕见。
Tiếng Anh
Same as '合杀', meaning to conclude or finish.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 结束,收尾。
    Ví dụ:他一番话说完,便是合煞了。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan