合煞hé shàTừ hai chữTrung tính同“合杀”,结束、收束。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rareKết cấu từdata.structure.动宾Cách dùng多为方言或古语用法,较为罕见。Tiếng AnhSame as '合杀', meaning to conclude or finish.