匕首
Từ hai chữTrung tính
一种短小的刺击武器,双刃或单刃,便于携带和隐蔽。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 常见词汇,用于描述近身武器或刺杀工具。
- Tiếng Anh
- A short stabbing weapon, double-edged or single-edged, easy to carry and conceal.