Nhảy đến nội dung chính

匕首

bǐ shǒu
Từ hai chữTrung tính

一种短小的刺击武器,双刃或单刃,便于携带和隐蔽。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常见词汇,用于描述近身武器或刺杀工具。
Tiếng Anh
A short stabbing weapon, double-edged or single-edged, easy to carry and conceal.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 短剑或短刀。
    Ví dụ:他腰间别着一把匕首。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan