Nhảy đến nội dung chính

刺断

cì duàn
Từ hai chữTrung tính太平御览

用刺的方式切断;或指决断、裁断(古义)。

2 chữSố chữ Từ hai chữXuất xứ 卷七六六引《庄子》佚文Triều đại TốngSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng rare
Kết cấu từ
data.structure.补充
Cách dùng
古汉语中偶尔使用,现代罕用。
Tiếng Anh
Cut by stabbing; also to make a decisive judgment (archaic).

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 用刀刺而切断。
    Ví dụ:《太平御览》引《庄子》:‘刺断木枝,以为耒耜。’
  2. Nghĩa mở rộng: 比喻果断地裁决。
    Ví dụ:老吏刺断,片言而定。

Xuất xứ và điển cố

刺断木枝,以为耒耜。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 1 từ ngữ liên quan