Nhảy đến nội dung chính

分疏

fēn shū
Từ hai chữTrung tính

分别说明或辩解,常用于为他人洗白或解释复杂情况。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多见于文言文,表示逐一解释或辩白。
Tiếng Anh
To explain separately; to plead or justify, often used to clarify or defend someone.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 分别说明;辩解。
    Ví dụ:君当为臣分疏其冤。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan