Nhảy đến nội dung chính

分水岭

fēn shuǐ lǐng
Từ ba chữTrung tính

地理上指两个流域分界的山脊或高地;比喻事物之间重要的分界线

3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
既用于地理学,也常用于比喻重大转折或区分
Tiếng Anh
A ridge or highland that divides two drainage basins; metaphorically a critical dividing line between things

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 两个流域分界的山脊或高地
    Ví dụ:秦岭是黄河和长江流域的重要分水岭
  2. Nghĩa ẩn dụ: 比喻事物之间重要的分界线或转折点
    Ví dụ:这次考试成为他人生的分水岭

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan