分水岭
Từ ba chữTrung tính
地理上指两个流域分界的山脊或高地;比喻事物之间重要的分界线
3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 既用于地理学,也常用于比喻重大转折或区分
- Tiếng Anh
- A ridge or highland that divides two drainage basins; metaphorically a critical dividing line between things