击攻jī gōngTừ hai chữNghĩa xấu攻击;攻打。LưuĐọc toChia sẻ2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_commonKết cấu từdata.structure.联合Cách dùng多用于军事或争斗场景。Tiếng AnhTo attack; to assault.