Nhảy đến nội dung chính

击攻

jī gōng
Từ hai chữNghĩa xấu

攻击;攻打。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa xấuTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.联合
Cách dùng
多用于军事或争斗场景。
Tiếng Anh
To attack; to assault.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 攻击;攻打。
    Ví dụ:敌军四面击攻,守城甚急。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan