Nhảy đến nội dung chính

凤仪

fèng yí
Từ hai chữNghĩa tốt

凤凰的仪容姿态,比喻人美好的仪表和风度。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常用于形容人(尤其是男子)仪容出众。
Tiếng Anh
The graceful appearance of a phoenix, used figuratively to describe impressive bearing and elegance.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 凤凰的仪态,喻指人的美好仪表
    Ví dụ:王谢子弟,皆有凤仪。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan