凤仪
Từ hai chữNghĩa tốt
凤凰的仪容姿态,比喻人美好的仪表和风度。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Nghĩa tốtTần suất sử dụng common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 常用于形容人(尤其是男子)仪容出众。
- Tiếng Anh
- The graceful appearance of a phoenix, used figuratively to describe impressive bearing and elegance.