Nhảy đến nội dung chính

凡汞

fán gǒng
Từ hai chữTrung tính

道教炼丹术语,指普通的水银(汞),与“真汞”相对。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
多见于古代炼丹术文献。
Tiếng Anh
Common mercury, a term in Taoist alchemy, as opposed to 'true mercury'.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 普通的汞,炼丹原料之一
    Ví dụ:炼丹须分凡汞与真汞,不可混淆。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan