凡汞
Từ hai chữTrung tính
道教炼丹术语,指普通的水银(汞),与“真汞”相对。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 多见于古代炼丹术文献。
- Tiếng Anh
- Common mercury, a term in Taoist alchemy, as opposed to 'true mercury'.