冻砚
Từ hai chữTrung tính
指因天气寒冷而冻结的砚台。常用于形容苦读或严冬景象。
2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
- Kết cấu từ
- data.structure.偏正
- Cách dùng
- 常用于文学描写,如‘冰砚’、‘呵冻’等。
- Tiếng Anh
- Frozen inkstone due to cold weather, often used to depict hard study or severe winter scenes.