Nhảy đến nội dung chính

冻砚

dòng yàn
Từ hai chữTrung tính

指因天气寒冷而冻结的砚台。常用于形容苦读或严冬景象。

2 chữSố chữ Từ hai chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng less_common
Kết cấu từ
data.structure.偏正
Cách dùng
常用于文学描写,如‘冰砚’、‘呵冻’等。
Tiếng Anh
Frozen inkstone due to cold weather, often used to depict hard study or severe winter scenes.

Giải thích chi tiết

  1. Nghĩa gốc: 冻结的砚台。
    Ví dụ:冻砚呵笔,夜读灯前。

Từ ngữ liên quan

Đã thu thập 10 từ ngữ liên quan