二甲苯
Từ ba chữTrung tính
一种有机化合物,化学式为C8H10,是苯环上两个氢被甲基取代的产物,常用作溶剂和化工原料。
3 chữSố chữ Từ ba chữSắc thái Trung tínhTần suất sử dụng common
- Tiếng Anh
- An organic compound, C8H10, product of two methyl groups replacing hydrogen atoms on benzene ring, commonly used as solvent and chemical raw material.